31.6%0.1%19
53.4%57%10,451
54.7%21.3%3,899
54.4%1.1%206
53.8%76.6%14,050
43.4%0.6%113
49.1%1.9%346
55.7%3.8%687
53.7%72.7%13,336
52.8%5.8%1,055
60.4%1.1%192
53.7%71.5%13,122
Kiên Định
53.3%14.4%2,634
56.1%2.3%412
53.5%1.2%213
42.5%0.2%40
53.5%0.4%71
53.7%60.4%11,071
53.7%72.3%13,262
54.7%0.6%106
51.1%0.3%47
Cảm Hứng
52.4%58.5%10,732
52.4%59%10,828
53%78.1%14,330
Mảnh ngọc
31.6%0.1%19
53.4%57%10,451
54.7%21.3%3,899
54.4%1.1%206
53.8%76.6%14,050
43.4%0.6%113
49.1%1.9%346
55.7%3.8%687
53.7%72.7%13,336
52.8%5.8%1,055
60.4%1.1%192
53.7%71.5%13,122
Kiên Định
53.3%14.4%2,634
56.1%2.3%412
53.5%1.2%213
42.5%0.2%40
53.5%0.4%71
53.7%60.4%11,071
53.7%72.3%13,262
54.7%0.6%106
51.1%0.3%47
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoThreshPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.5312,163 Trận | 53.19% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 66.68%2,327 Trận | 66.91% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.86%16,845 Trận | 53.59% |
3 | 1.53%271 Trận | 45.76% |
| Giày | ||
|---|---|---|
60.14%10,465 Trận | 54.69% | |
17.66%3,073 Trận | 54.28% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
50.51%8,977 Trận | 55.17% | |
46.98%8,349 Trận | 52.53% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.37%1,001 Trận | 62.24% | |
7.54%610 Trận | 63.93% | |
6.22%503 Trận | 56.46% | |
5.77%467 Trận | 58.03% | |
5.48%443 Trận | 60.95% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.64%451 Trận | |
64.22%218 Trận | |
59.9%202 Trận | |
67.96%181 Trận | |
58.02%162 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%2 Trận | |
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

