60%0.1%10
60%0.1%5
40%0.1%10
50.7%78.6%7,750
48.3%0.3%29
48%3%296
50.8%75.5%7,450
54.1%0.6%61
50.7%77.8%7,679
34.3%0.4%35
54.7%1.3%128
55.4%2%193
50.5%75.6%7,454
Chuẩn Xác
46.9%0.7%64
0%0%1
50%0%2
53.8%0.7%65
50.9%55.7%5,493
47.9%12.4%1,219
51.3%8.7%861
49.5%6.3%620
50.3%53.6%5,289
Kiên Định
50.4%93.9%9,261
50.3%99.2%9,789
49.9%78.6%7,751
Mảnh Thuộc Tính
60%0.1%10
60%0.1%5
40%0.1%10
50.7%78.6%7,750
48.3%0.3%29
48%3%296
50.8%75.5%7,450
54.1%0.6%61
50.7%77.8%7,679
34.3%0.4%35
54.7%1.3%128
55.4%2%193
50.5%75.6%7,454
Chuẩn Xác
46.9%0.7%64
0%0%1
50%0%2
53.8%0.7%65
50.9%55.7%5,493
47.9%12.4%1,219
51.3%8.7%861
49.5%6.3%620
50.3%53.6%5,289
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoSylasPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
49.554,703 Trận | 50.69% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 57.88%3,098 Trận | 54.62% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.25%8,661 Trận | 50.51% |
6.91%656 Trận | 46.8% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.4%4,241 Trận | 50.53% | |
26.32%2,355 Trận | 51.42% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
22.14%1,093 Trận | 53.71% | |
7.01%346 Trận | 54.34% | |
6%296 Trận | 59.46% | |
3.79%187 Trận | 52.94% | |
3.34%165 Trận | 67.27% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
58.01%443 Trận | |
60.7%369 Trận | |
56.46%209 Trận | |
57.14%126 Trận | |
58.46%65 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
60%80 Trận | |
51.11%45 Trận | |
50%34 Trận | |
56.67%30 Trận | |
57.14%21 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo