44.7%0.3%38
60%0%5
42.9%0.1%7
50.1%58.3%7,393
55.6%0.1%9
50.2%1.7%209
50.1%57%7,225
41.7%0.3%36
50.2%58.2%7,379
35.7%0.2%28
43.9%0.9%114
46.1%1.3%167
50.3%56.5%7,162
Chuẩn Xác
50%0.1%14
50%0%4
50%0%2
54%0.4%50
49.9%46.3%5,876
51.8%11.8%1,496
51.9%11.6%1,476
52.8%3.9%498
49.6%42.8%5,432
Kiên Định
49.9%96.5%12,240
49.8%99.3%12,600
49.3%76.1%9,648
Mảnh Thuộc Tính
44.7%0.3%38
60%0%5
42.9%0.1%7
50.1%58.3%7,393
55.6%0.1%9
50.2%1.7%209
50.1%57%7,225
41.7%0.3%36
50.2%58.2%7,379
35.7%0.2%28
43.9%0.9%114
46.1%1.3%167
50.3%56.5%7,162
Chuẩn Xác
50%0.1%14
50%0%4
50%0%2
54%0.4%50
49.9%46.3%5,876
51.8%11.8%1,496
51.9%11.6%1,476
52.8%3.9%498
49.6%42.8%5,432
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoSylasPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
66.798,452 Trận | 50.44% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 58.64%3,340 Trận | 59.22% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 90.17%12,435 Trận | 49.92% |
8.25%1,137 Trận | 48.64% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.93%5,290 Trận | 51.7% | |
26.8%3,550 Trận | 49.75% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
26.8%1,884 Trận | 50.42% | |
13.59%955 Trận | 51.83% | |
7.21%507 Trận | 61.14% | |
3.12%219 Trận | 65.75% | |
2.48%174 Trận | 54.02% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
54.68%695 Trận | |
60.94%466 Trận | |
52.77%271 Trận | |
86.67%150 Trận | |
63.11%122 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
55.56%99 Trận | |
57.78%45 Trận | |
68.89%45 Trận | |
42.5%40 Trận | |
83.33%24 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
50%4 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

