53.4%99%1,595
50%0.4%6
0%0.1%1
38.5%0.8%13
0%0.1%1
53.5%98.5%1,588
56.5%1.4%23
53.3%90.4%1,457
53.3%7.6%122
55.8%65.8%1,060
48.3%32.8%528
64.3%0.9%14
Kiên Định
0%0%0
67.9%1.7%28
54.2%1.5%24
54.5%0.7%11
0%0%0
56%58.5%943
60.6%2.1%33
56.7%58.6%945
0%0.1%2
Cảm Hứng
53%89.5%1,443
55.4%60%967
52.4%82.3%1,326
Mảnh Thuộc Tính
53.4%99%1,595
50%0.4%6
0%0.1%1
38.5%0.8%13
0%0.1%1
53.5%98.5%1,588
56.5%1.4%23
53.3%90.4%1,457
53.3%7.6%122
55.8%65.8%1,060
48.3%32.8%528
64.3%0.9%14
Kiên Định
0%0%0
67.9%1.7%28
54.2%1.5%24
54.5%0.7%11
0%0%0
56%58.5%943
60.6%2.1%33
56.7%58.6%945
0%0.1%2
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoShenPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
61.81,000 Trận | 55.6% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 84.04%1,027 Trận | 59.2% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
91.75%1,457 Trận | 53.33% | |
7.37%117 Trận | 56.41% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
79.51%1,191 Trận | 52.98% | |
14.89%223 Trận | 56.5% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
15.52%126 Trận | 56.35% | |
9.98%81 Trận | 61.73% | |
4.19%34 Trận | 73.53% | |
3.57%29 Trận | 62.07% | |
3.33%27 Trận | 59.26% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
69.7%66 Trận | |
68.75%48 Trận | |
55%40 Trận | |
64.86%37 Trận | |
72%25 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
64.29%14 Trận | |
50%12 Trận | |
66.67%9 Trận | |
55.56%9 Trận | |
62.5%8 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

