Tên game + #NA1
Ryze

Ryze Tổ Hợp cho Giữa, Bản Vá 16.08

4 Tier
<mainText>Kỹ năng của Ryze gây thêm sát thương dựa trên năng lượng cộng thêm, và năng lượng tối đa được tăng dựa trên một phần sức mạnh phép thuật.</mainText>
Quá TảiQ
Ngục Cổ NgữW
Dòng Chảy Ma PhápE
Vòng Xoáy Không GianR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Combo QEQWQ rất dễ học, thống trị đường với CC mạnh mẽ và thời gian hồi chiêu ngắn, mang lại tiện ích to lớn khi bạn thành thạo nó. Một Seraph's Embrace (Flood) build tận dụng lượng năng lượng lớn cho cả hỏa lực và khả năng chống chịu, tự hào với tiềm năng gánh đội cuối trận đáng kinh ngạc và chống lại các sát thủ một cách hiệu quả. Tận dụng chiêu cuối của bạn để dọn lính nhanh chóng, đảo đường, trốn gank và tấn công chiến lược để áp đảo chiến trường.
  • Tỷ lệ thắng48.00%
  • Tỷ lệ chọn3.56%
  • Tỷ lệ cấm0.96%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Tổ hợp với Trên
Tổ hợp với Trên
Garen
4.61%
1,196
47.41%
Aatrox
4.12%
1,069
48.55%
Jayce
3.83%
995
48.74%
Darius
3.64%
946
47.67%
Renekton
3.6%
936
45.73%
Malphite
3.24%
842
45.37%
Jax
3.23%
838
47.97%
Sion
3.03%
787
48.54%
Sett
2.83%
735
49.8%
Irelia
2.83%
734
50.68%
Tổ hợp với Rừng
Tổ hợp với Rừng
Lee Sin
10.21%
2,650
48.04%
Graves
8.2%
2,128
47.42%
Viego
5.8%
1,506
45.68%
Jarvan IV
4.36%
1,133
49.69%
Nocturne
3.97%
1,030
48.64%
Naafiri
3.9%
1,013
50.54%
Ambessa
3.75%
974
48.15%
Xin Zhao
3.74%
972
50.31%
Master Yi
3.34%
866
51.04%
Kha'Zix
3.04%
790
44.81%
Tổ hợp với Dưới
Tổ hợp với Dưới
Ezreal
12.07%
3,134
46.43%
Jhin
9.48%
2,461
46.32%
Kai'Sa
8.22%
2,135
45.71%
Caitlyn
8.2%
2,128
47.42%
Ashe
7.57%
1,965
50.53%
Jinx
6.77%
1,759
50.31%
Lucian
5.92%
1,538
49.54%
Yunara
4.71%
1,222
44.11%
Smolder
4.43%
1,149
50.83%
Miss Fortune
3.34%
866
49.77%
Tổ hợp với Hỗ Trợ
Tổ hợp với Hỗ Trợ
Thresh
7.34%
1,906
50.05%
Nami
6.94%
1,801
50.19%
Karma
6.63%
1,721
47.24%
Lulu
5.95%
1,544
47.09%
Nautilus
5.56%
1,443
47.68%
Seraphine
3.74%
970
48.97%
Bard
3.64%
944
52.01%
Leona
3.36%
872
48.97%
Pyke
3.34%
867
49.02%
Milio
3.34%
866
50%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo