Tên game + #NA1
Ryze

Ryze Tổ Hợp cho Giữa, Bản Vá 16.05

4 Tier
<mainText>Kỹ năng của Ryze gây thêm sát thương dựa trên năng lượng cộng thêm, và năng lượng tối đa được tăng dựa trên một phần sức mạnh phép thuật.</mainText>
Quá TảiQ
Ngục Cổ NgữW
Dòng Chảy Ma PhápE
Vòng Xoáy Không GianR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Combo QEQWQ rất dễ học, thống trị đường với CC mạnh mẽ và thời gian hồi chiêu ngắn, mang lại tiện ích to lớn khi bạn thành thạo nó. Một Seraph's Embrace (Flood) build tận dụng lượng năng lượng lớn cho cả hỏa lực và khả năng chống chịu, tự hào với tiềm năng gánh đội cuối trận đáng kinh ngạc và chống lại các sát thủ một cách hiệu quả. Tận dụng chiêu cuối của bạn để dọn lính nhanh chóng, đảo đường, trốn gank và tấn công chiến lược để áp đảo chiến trường.
  • Tỷ lệ thắng47.57%
  • Tỷ lệ chọn4.00%
  • Tỷ lệ cấm1.50%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Tổ hợp với Trên
Tổ hợp với Trên
Garen
4.37%
2,460
48.09%
Aatrox
4.33%
2,437
48.05%
Darius
3.47%
1,952
48.36%
Jax
3.37%
1,898
47.63%
Renekton
3.26%
1,836
47.44%
Malphite
3.16%
1,779
48.74%
Yone
3.08%
1,734
45.39%
Zaahen
2.98%
1,679
48.18%
Sett
2.82%
1,585
48.01%
Ornn
2.77%
1,559
48.88%
Tổ hợp với Rừng
Tổ hợp với Rừng
Lee Sin
8.51%
4,791
47.63%
Graves
7.03%
3,957
46.22%
Viego
6.16%
3,467
44.48%
Kha'Zix
4.21%
2,368
45.48%
Xin Zhao
3.9%
2,196
50.32%
Jarvan IV
3.48%
1,962
47.86%
Nocturne
3.15%
1,775
48.96%
Zaahen
3.06%
1,723
47.65%
Vi
2.82%
1,585
48.2%
Kayn
2.77%
1,558
47.95%
Tổ hợp với Dưới
Tổ hợp với Dưới
Ezreal
10.97%
6,176
46.7%
Kai'Sa
9.23%
5,198
45.69%
Caitlyn
8.39%
4,725
46.92%
Jinx
8.18%
4,607
48.71%
Jhin
7.28%
4,098
47.24%
Yunara
5%
2,813
43.41%
Ashe
4.97%
2,798
49.14%
Lucian
4.81%
2,708
46.75%
Smolder
4.55%
2,563
50.02%
Miss Fortune
3.91%
2,199
50.3%
Tổ hợp với Hỗ Trợ
Tổ hợp với Hỗ Trợ
Nami
7.53%
4,237
49.3%
Thresh
7.21%
4,062
49.38%
Karma
6.57%
3,699
46.15%
Lulu
6.04%
3,400
46.29%
Nautilus
5.81%
3,270
46.79%
Bard
3.71%
2,087
49.88%
Leona
3.69%
2,080
48.46%
Braum
3.67%
2,064
48.01%
Milio
3.43%
1,931
47.02%
Pyke
3.18%
1,793
48.08%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo