0%0%0
60%0.7%5
50.6%34.1%257
46.9%61.9%467
100%0.1%1
48.3%96.2%725
33.3%0.4%3
49.8%34.9%263
47.5%60.6%457
44.4%1.2%9
47.9%61.8%466
59.1%5.8%44
47%29.1%219
Pháp Thuật
0%0.3%2
0%0%0
100%0.1%1
40%2%15
50%11.7%88
47.5%56.6%427
47.3%66.5%501
66.7%0.4%3
52%3.3%25
Kiên Định
48.5%91%686
47.3%54.6%412
47.5%59.8%451
Mảnh Thuộc Tính
0%0%0
60%0.7%5
50.6%34.1%257
46.9%61.9%467
100%0.1%1
48.3%96.2%725
33.3%0.4%3
49.8%34.9%263
47.5%60.6%457
44.4%1.2%9
47.9%61.8%466
59.1%5.8%44
47%29.1%219
Pháp Thuật
0%0.3%2
0%0%0
100%0.1%1
40%2%15
50%11.7%88
47.5%56.6%427
47.3%66.5%501
66.7%0.4%3
52%3.3%25
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoRyzePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
51.9382 Trận | 51.31% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 61.87%370 Trận | 51.89% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 79.87%595 Trận | 48.4% |
2 | 16.24%121 Trận | 52.89% |
| Giày | ||
|---|---|---|
34.21%248 Trận | 46.77% | |
21.1%153 Trận | 49.67% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
72.71%397 Trận | 51.39% | |
5.86%32 Trận | 50% | |
4.4%24 Trận | 66.67% | |
2.38%13 Trận | 46.15% | |
2.2%12 Trận | 58.33% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
51.49%101 Trận | |
39.53%86 Trận | |
66.67%36 Trận | |
56.25%16 Trận | |
41.67%12 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
48.15%27 Trận | |
41.67%24 Trận | |
26.67%15 Trận | |
42.86%7 Trận | |
25%4 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

