100%0.2%1
50%1.2%6
41.9%88.3%439
0%0%0
42%89.1%443
66.7%0.6%3
43.2%60.6%301
39.1%27.8%138
57.1%1.4%7
39.9%27.8%138
42%13.9%69
43.5%48.1%239
Pháp Thuật
100%0.2%1
0%0%0
0%0%0
33.3%1.8%9
48.6%7.4%37
42.7%42.9%213
41.7%47.3%235
0%0%0
56.5%4.6%23
Kiên Định
41.3%88.1%438
44.9%78.9%392
44.9%70.4%350
Mảnh Thuộc Tính
100%0.2%1
50%1.2%6
41.9%88.3%439
0%0%0
42%89.1%443
66.7%0.6%3
43.2%60.6%301
39.1%27.8%138
57.1%1.4%7
39.9%27.8%138
42%13.9%69
43.5%48.1%239
Pháp Thuật
100%0.2%1
0%0%0
0%0%0
33.3%1.8%9
48.6%7.4%37
42.7%42.9%213
41.7%47.3%235
0%0%0
56.5%4.6%23
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoRyzePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
51.67248 Trận | 45.56% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 53.28%211 Trận | 44.08% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 79.71%381 Trận | 40.16% |
2 | 16.95%81 Trận | 45.68% |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.17%194 Trận | 36.08% | |
25.65%118 Trận | 44.07% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
72.13%251 Trận | 46.61% | |
7.76%27 Trận | 33.33% | |
3.16%11 Trận | 72.73% | |
1.72%6 Trận | 50% | |
1.72%6 Trận | 33.33% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
40%70 Trận | |
44.68%47 Trận | |
38.89%18 Trận | |
61.11%18 Trận | |
53.85%13 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
43.75%16 Trận | |
58.33%12 Trận | |
50%8 Trận | |
16.67%6 Trận | |
33.33%3 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

