0%0%0
0%0.6%2
41.1%88.8%316
0%0%0
40.8%88.8%316
50%0.6%2
41.4%74.7%266
38.3%13.2%47
40%1.4%5
44.6%15.7%56
47.8%19.4%69
37.3%54.2%193
Pháp Thuật
0%0.3%1
0%0%0
0%0.3%1
100%0.3%1
52.4%5.9%21
36.8%48.9%174
39.4%52.8%188
0%0%0
25%2.3%8
Kiên Định
40.5%91.6%326
40.4%91%324
41.5%81.2%289
Mảnh Thuộc Tính
0%0%0
0%0.6%2
41.1%88.8%316
0%0%0
40.8%88.8%316
50%0.6%2
41.4%74.7%266
38.3%13.2%47
40%1.4%5
44.6%15.7%56
47.8%19.4%69
37.3%54.2%193
Pháp Thuật
0%0.3%1
0%0%0
0%0.3%1
100%0.3%1
52.4%5.9%21
36.8%48.9%174
39.4%52.8%188
0%0%0
25%2.3%8
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoRyzePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
59.31207 Trận | 37.68% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 51.16%154 Trận | 38.31% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 71.81%242 Trận | 40.5% |
2 | 26.11%88 Trận | 37.5% |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.9%137 Trận | 30.66% | |
34.03%114 Trận | 47.37% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
65.58%181 Trận | 50.83% | |
9.06%25 Trận | 44% | |
8.7%24 Trận | 33.33% | |
2.54%7 Trận | 14.29% | |
2.17%6 Trận | 50% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
50.88%57 Trận | |
54.17%48 Trận | |
52.17%23 Trận | |
66.67%15 Trận | |
12.5%8 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
63.16%19 Trận | |
66.67%18 Trận | |
60%10 Trận | |
0%2 Trận | |
50%2 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

