0%0%0
66.7%0.8%6
49.8%33.7%261
47.3%62.3%482
100%0.1%1
48.3%96.3%745
33.3%0.4%3
49.4%34.8%269
47.8%60.9%471
44.4%1.2%9
48.1%62%480
58.7%5.9%46
46.6%28.8%223
Pháp Thuật
0%0.3%2
0%0%0
100%0.1%1
40%1.9%15
51.1%11.6%90
47.4%56.5%437
47.3%65.9%510
50%0.5%4
55.6%3.5%27
Kiên Định
48.7%91%704
47.8%54.7%423
47.6%59.7%462
Mảnh Thuộc Tính
0%0%0
66.7%0.8%6
49.8%33.7%261
47.3%62.3%482
100%0.1%1
48.3%96.3%745
33.3%0.4%3
49.4%34.8%269
47.8%60.9%471
44.4%1.2%9
48.1%62%480
58.7%5.9%46
46.6%28.8%223
Pháp Thuật
0%0.3%2
0%0%0
100%0.1%1
40%1.9%15
51.1%11.6%90
47.4%56.5%437
47.3%65.9%510
50%0.5%4
55.6%3.5%27
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoRyzePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
52.32395 Trận | 51.39% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 62.42%382 Trận | 52.09% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 80%612 Trận | 48.69% |
2 | 15.95%122 Trận | 52.46% |
| Giày | ||
|---|---|---|
34.32%255 Trận | 47.06% | |
20.86%155 Trận | 49.03% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
72.95%410 Trận | 51.71% | |
5.69%32 Trận | 50% | |
4.27%24 Trận | 66.67% | |
2.67%15 Trận | 46.67% | |
2.14%12 Trận | 58.33% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
51.49%101 Trận | |
39.53%86 Trận | |
66.67%36 Trận | |
56.25%16 Trận | |
41.67%12 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
48.15%27 Trận | |
41.67%24 Trận | |
26.67%15 Trận | |
42.86%7 Trận | |
25%4 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

