0%0%0
0%0.1%1
100%0.1%1
50.6%98.8%1,025
47.1%1.6%17
50.7%97.3%1,010
0%0%0
48.3%5.8%60
50.9%92.6%961
33.3%0.6%6
30%1%10
29.4%1.6%17
51.2%96.3%1,000
Chuẩn Xác
100%0.1%1
50%0.4%4
49.8%44.9%466
52.4%10.1%105
0%0.1%1
60.5%12.4%129
43.3%5.8%60
0%0%0
52.6%59%612
Cảm Hứng
52.2%67.3%699
50.7%99.6%1,034
51.2%68.1%707
Mảnh Thuộc Tính
0%0%0
0%0.1%1
100%0.1%1
50.6%98.8%1,025
47.1%1.6%17
50.7%97.3%1,010
0%0%0
48.3%5.8%60
50.9%92.6%961
33.3%0.6%6
30%1%10
29.4%1.6%17
51.2%96.3%1,000
Chuẩn Xác
100%0.1%1
50%0.4%4
49.8%44.9%466
52.4%10.1%105
0%0.1%1
60.5%12.4%129
43.3%5.8%60
0%0%0
52.6%59%612
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoRivenPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
89.8907 Trận | 50.5% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 59.82%408 Trận | 57.35% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
69.23%675 Trận | 51.56% | |
25.44%248 Trận | 48.39% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.98%595 Trận | 53.28% | |
30.11%280 Trận | 50.36% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
27.5%168 Trận | 59.52% | |
12.93%79 Trận | 59.49% | |
7.04%43 Trận | 67.44% | |
3.44%21 Trận | 61.9% | |
2.62%16 Trận | 81.25% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
68.12%69 Trận | |
65.38%52 Trận | |
66.67%45 Trận | |
50%40 Trận | |
85.71%14 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
75%20 Trận | |
50%10 Trận | |
62.5%8 Trận | |
50%6 Trận | |
50%4 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

