Tên hiển thị + #NA1
Pyke

Pyke Trang bị cho Support, Bản vá 16.12

Bậc 3
Khi Pyke không bị kẻ địch nhìn thấy, hắn hồi phục sát thương do tướng địch gây ra gần đây. Pyke không thể tăng máu tối đa từ bất kỳ nguồn nào, thay vào đó nhận thêm SMCK.
Đâm Thấu XươngQ
Lặn Mất TămW
Dòng Nước Ma QuáiE
Tử Thần Đáy SâuR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng mối đe dọa từ kỹ năng kéo (Q) để gây áp lực lên đối thủ thay vì tung chiêu bừa bãi. Tập trung kết thúc trận đấu sớm vì hiệu quả của Pyke giảm đáng kể về cuối trận. Hạn chế chết vô ích; vai trò của bạn là hỗ trợ đồng đội chứ không phải chỉ săn mạng.
  • Tỉ lệ thắng48.29%
  • Tỷ lệ chọn7.44%
  • Tỷ lệ cấm18.67%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Âm U
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
18.87%97 Trận
40.21%
Kiếm Âm U
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Ma Youmuu
6.81%35 Trận
65.71%
Kiếm Âm U
Kiếm Ma Youmuu
Nguyên Tố Luân
6.23%32 Trận
37.5%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
6.03%31 Trận
58.06%
Kiếm Âm U
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
5.45%28 Trận
64.29%
Kiếm Âm U
Áo Choàng Bóng Tối
Nguyên Tố Luân
4.86%25 Trận
44%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
2.72%14 Trận
50%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ma Youmuu
2.33%12 Trận
25%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
2.14%11 Trận
72.73%
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Âm U
1.95%10 Trận
90%
Kiếm Âm U
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.75%9 Trận
33.33%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Âm U
Áo Choàng Bóng Tối
1.75%9 Trận
66.67%
Kiếm Âm U
Áo Choàng Bóng Tối
Tim Băng
1.36%7 Trận
42.86%
Kiếm Âm U
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Điện Phong
1.36%7 Trận
85.71%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
1.17%6 Trận
50%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
73.68%669 Trận
45.14%
Giày Khai Sáng Ionia
13.33%121 Trận
56.2%
Giày Thủy Ngân
8.15%74 Trận
54.05%
Giày Thép Gai
4.52%41 Trận
39.02%
Giày Phàm Ăn
0.22%2 Trận
50%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
93.44%869 Trận
46.49%
Bình Máu
2.69%25 Trận
48%
Bình Máu
3
1.72%16 Trận
56.25%
Giày
Bình Máu
2
0.43%4 Trận
75%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.43%4 Trận
75%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.32%3 Trận
66.67%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.22%2 Trận
50%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.22%2 Trận
0%
Giày
Bình Máu
3
0.11%1 Trận
0%
Kiếm Dài
2
Bình Máu
2
0.11%1 Trận
0%
Bình Máu
5
0.11%1 Trận
0%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.11%1 Trận
0%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.11%1 Trận
0%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Huyết Trảo
48.71%454 Trận
41.85%
Khiên Vàng Thượng Giới
39.91%372 Trận
52.42%
Cỗ Xe Mùa Đông
9.23%86 Trận
36.05%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Âm U
80.15%747 Trận
46.18%
Kiếm Ma Youmuu
51.82%483 Trận
47.62%
Huyết Trảo
48.71%454 Trận
41.85%
Áo Choàng Bóng Tối
45.6%425 Trận
50.59%
Khiên Vàng Thượng Giới
39.91%372 Trận
52.42%
Dao Hung Tàn
26.39%246 Trận
40.24%
Kiếm Điện Phong
25.43%237 Trận
52.32%
Nguyên Tố Luân
18.88%176 Trận
46.59%
Cỗ Xe Mùa Đông
9.23%86 Trận
36.05%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
6.33%59 Trận
50.85%
Kiếm Ác Xà
5.69%53 Trận
37.74%
Chùy Gai Malmortius
4.18%39 Trận
43.59%
Giáp Thiên Thần
3.22%30 Trận
76.67%
Tim Băng
2.36%22 Trận
40.91%
Vũ Điệu Tử Thần
1.93%18 Trận
55.56%
Mãng Xà Kích
1.61%15 Trận
33.33%
Lưỡi Hái Công Phá
1.39%13 Trận
46.15%
Gươm Đồ Tể
1.18%11 Trận
54.55%
Giáp Liệt Sĩ
0.86%8 Trận
50%
Khăn Giải Thuật
0.75%7 Trận
57.14%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.75%7 Trận
57.14%
Kiếm B.F.
0.64%6 Trận
33.33%
Khiên Băng Randuin
0.54%5 Trận
0%
Rìu Tiamat
0.43%4 Trận
75%
Thương Phục Hận Serylda
0.43%4 Trận
25%
Chuông Bảo Hộ Mikael
0.32%3 Trận
33.33%
Súng Hải Tặc
0.32%3 Trận
0%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.32%3 Trận
100%
Đao Thủy Ngân
0.21%2 Trận
50%
Nỏ Thần Dominik
0.21%2 Trận
100%