0%0%0
39.4%79.7%94
0%0%0
100%0.9%1
0%0.9%1
40.4%79.7%94
0%0%0
39.4%79.7%94
100%0.9%1
0%0%0
40.9%78.8%93
0%0%0
0%1.7%2
Pháp Thuật
0%0%0
0%0%0
34.8%55.9%66
0%0.9%1
40%4.2%5
0%0%0
34.4%51.7%61
66.7%2.5%3
0%0%0
Chuẩn Xác
39.4%79.7%94
43.4%95.8%113
38%78%92
Mảnh ngọc
0%0%0
39.4%79.7%94
0%0%0
100%0.9%1
0%0.9%1
40.4%79.7%94
0%0%0
39.4%79.7%94
100%0.9%1
0%0%0
40.9%78.8%93
0%0%0
0%1.7%2
Pháp Thuật
0%0%0
0%0%0
34.8%55.9%66
0%0.9%1
40%4.2%5
0%0%0
34.4%51.7%61
66.7%2.5%3
0%0%0
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
60.71%68 Trận | 45.59% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 47.22%17 Trận | 35.29% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.50%103 Trận | 45.63% |
2 | 1.83%2 Trận | 50.00% |
| Giày | ||
|---|---|---|
77.57%83 Trận | 42.17% | |
17.76%19 Trận | 57.89% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
91.59%98 Trận | 41.84% | |
6.54%7 Trận | 42.86% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
24.14%14 Trận | 64.29% | |
8.62%5 Trận | 40.00% | |
5.17%3 Trận | 33.33% | |
5.17%3 Trận | 0.00% | |
3.45%2 Trận | 50.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
37.50%8 Trận | |
28.57%7 Trận | |
20.00%5 Trận | |
50.00%4 Trận | |
0.00%2 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


