Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
Marvel Rivals stats and insights are now live on OP.GG
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Register pro player tag
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
100%
Rừng
Rừng
Global
North America
Middle East
Europe West
Europe Nordic & East
Oceania
Korea
Japan
Brazil
LAS
LAN
Russia
Türkiye
Southeast Asia
Taiwan
Vietnam
Global
All Tiers
Challenger
Grandmaster
Master +
Master
Diamond +
Diamond
Emerald +
Emerald
Platinum +
Platinum
Gold +
Gold
Silver
Bronze
Iron
Emerald +
Loại
Chiến Binh
Xạ Thủ
Đỡ Đòn
Loại
vs.
Khắc Chế
Version: 16.01
Version: 15.24
Ver: 15.24
Bel'Veth
Tổ Hợp cho Rừng, Bản Vá 15.24
3 Tier
Q
W
E
R
Tỷ lệ thắng
51.80%
Tỷ lệ chọn
2.23%
Tỷ lệ cấm
5.07%
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Tối đa hóa tiềm năng của Bel'Veth bằng cách tập trung vào build tốc đánh. Khi dùng E (Royal Maelstrom), cẩn thận ưu tiên tướng hơn lính. Bel'Veth nhạy cảm với thay đổi cân bằng, theo dõi patch notes và điều chỉnh chiến lược.
Tỷ lệ thắng
51.80%
Tỷ lệ chọn
2.23%
Tỷ lệ cấm
5.07%
Build
Cách Khắc
N
Trang Bị
Đường đi rừng
Tổ hợp tướng
Bảng Ngọc
Kỹ Năng
Mẹo
Xu Hướng
Build Cao Thủ
Build Pro
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
ARAM
Tổ hợp với Trên
Tổ hợp với Trên
Tỷ lệ chọn
Tỷ lệ thắng
Zaahen
3.57%
3,980
51.48%
Malphite
2.9%
3,242
54.23%
Aatrox
2.77%
3,092
52.49%
Darius
2.45%
2,733
50.82%
Garen
2.25%
2,516
51.91%
Mordekaiser
2.11%
2,350
51.66%
Ambessa
2.1%
2,344
52.18%
Jax
2.05%
2,287
50.63%
Dr. Mundo
1.95%
2,179
50.8%
Riven
1.93%
2,150
51.02%
Tổ hợp với Giữa
Tổ hợp với Giữa
Tỷ lệ chọn
Tỷ lệ thắng
Ahri
3.84%
4,284
52.94%
Viktor
3.44%
3,844
52.37%
Syndra
3.37%
3,764
53.53%
Sylas
3.12%
3,485
50.79%
Katarina
3.1%
3,461
51.78%
Akali
2.63%
2,938
52.28%
Orianna
2.6%
2,899
50.88%
Mel
2.45%
2,738
48.54%
Malzahar
2.35%
2,628
51.98%
Yasuo
2.11%
2,357
51.42%
Tổ hợp với Dưới
Tổ hợp với Dưới
Tỷ lệ chọn
Tỷ lệ thắng
Kai'Sa
7.67%
8,566
50.11%
Miss Fortune
6.79%
7,584
54.85%
Jhin
5.89%
6,576
52.31%
Ezreal
4.47%
4,993
50.45%
Caitlyn
4.36%
4,868
49.2%
Ashe
3.95%
4,407
53.28%
Lucian
3.91%
4,365
50.88%
Smolder
3.84%
4,291
52.65%
Jinx
3.73%
4,161
51.96%
Yunara
3.38%
3,770
50.74%
Tổ hợp với Hỗ Trợ
Tổ hợp với Hỗ Trợ
Tỷ lệ chọn
Tỷ lệ thắng
Nami
6.1%
6,809
52.87%
Thresh
4.18%
4,671
52.02%
Lulu
4.12%
4,594
52.35%
Karma
3.98%
4,440
51.98%
Milio
3.85%
4,298
51.68%
Nautilus
3.38%
3,778
50.08%
Bard
3.08%
3,441
52.98%
Leona
2.67%
2,981
52.53%
Braum
2.59%
2,888
53.08%
Pyke
2.5%
2,787
50.48%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo