Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Register pro player tag
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
New game!
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
100%
Rừng
Rừng
Global
North America
Middle East
Europe West
Europe Nordic & East
Oceania
Korea
Japan
Brazil
LAS
LAN
Russia
Türkiye
Southeast Asia
Taiwan
Vietnam
Global
All Tiers
Challenger
Grandmaster
Master +
Master
Diamond +
Diamond
Emerald +
Emerald
Platinum +
Platinum
Gold +
Gold
Silver
Bronze
Iron
Emerald +
Loại
Chiến Binh
Xạ Thủ
Đỡ Đòn
Loại
vs.
Khắc Chế
Version: 16.01
Version: 15.24
Ver: 16.01
Bel'Veth
Tổ Hợp cho Rừng, Bản Vá 16.01
4 Tier
Q
W
E
R
Tỷ lệ thắng
51.52%
Tỷ lệ chọn
1.74%
Tỷ lệ cấm
3.80%
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Tối đa hóa tiềm năng của Bel'Veth bằng cách tập trung vào build tốc đánh. Khi dùng E (Royal Maelstrom), cẩn thận ưu tiên tướng hơn lính. Bel'Veth nhạy cảm với thay đổi cân bằng, theo dõi patch notes và điều chỉnh chiến lược.
Tỷ lệ thắng
51.52%
Tỷ lệ chọn
1.74%
Tỷ lệ cấm
3.80%
Build
Cách Khắc
N
Trang Bị
Đường đi rừng
Tổ hợp tướng
Bảng Ngọc
Kỹ Năng
Mẹo
Xu Hướng
Build Cao Thủ
Build Pro
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
ARAM
Tổ hợp với Trên
Tổ hợp với Trên
Tỷ lệ chọn
Tỷ lệ thắng
Malphite
3.95%
891
53.42%
Jax
3.36%
758
46.04%
Aatrox
3.24%
731
47.74%
Zaahen
2.9%
653
47.47%
Riven
2.71%
612
53.92%
Renekton
2.7%
608
54.61%
Darius
2.67%
603
49.25%
Gangplank
2.61%
589
52.8%
Kayle
2.59%
585
49.74%
Ambessa
2.54%
574
53.66%
Tổ hợp với Giữa
Tổ hợp với Giữa
Tỷ lệ chọn
Tỷ lệ thắng
Akali
5.24%
1,183
50.38%
Katarina
4.41%
995
50.95%
Syndra
4.3%
971
52.21%
Sylas
4.23%
955
53.19%
Ahri
4.2%
948
53.27%
Viktor
3.22%
727
55.71%
Ryze
3.17%
716
48.32%
Orianna
3.14%
709
50.63%
Twisted Fate
2.83%
638
52.66%
Kassadin
2.81%
634
56.62%
Tổ hợp với Dưới
Tổ hợp với Dưới
Tỷ lệ chọn
Tỷ lệ thắng
Kai'Sa
7.57%
1,707
51.79%
Caitlyn
7.47%
1,684
49.58%
Aphelios
7.37%
1,663
51.05%
Lucian
7.08%
1,597
50.34%
Jinx
6.66%
1,502
51.73%
Jhin
6.24%
1,407
53.16%
Ezreal
5.7%
1,286
47.59%
Smolder
5.53%
1,248
53.45%
Sivir
5.46%
1,232
52.92%
Yunara
4.25%
958
50.1%
Tổ hợp với Hỗ Trợ
Tổ hợp với Hỗ Trợ
Tỷ lệ chọn
Tỷ lệ thắng
Nami
7.93%
1,789
53.55%
Lulu
6.11%
1,378
47.9%
Braum
5.98%
1,349
55%
Thresh
5.52%
1,244
50.08%
Nautilus
5.31%
1,198
51.67%
Karma
5.12%
1,154
51.47%
Sona
4.7%
1,060
53.3%
Milio
4.58%
1,033
50.73%
Bard
3.51%
792
50.13%
Leona
3.45%
779
53.92%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo