Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Soon
Marvel Rivals stats and insights are now live on OP.GG
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Soon
Arc Raiders
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
658
ALOSMA
#LAN
LAN
Xếp Hạng
682,951
(top 86.04%)
Liên kết tài khoản Riot của bạn và thiết lập hồ sơ.
Cập nhật
Biểu Đồ Rank
Cập nhật lần cuối: 12 giờ trước
Tóm Tắt
Tướng
Thành Thạo
Đang Chơi
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa 2025
Mùa 2024 S3
Mùa 2024 S2
Mùa 2024 S1
Mùa 2023 S2
Mùa 2023 S1
Mùa 2022
Mùa 2021
Mùa 2020
Mùa 9
Mùa 8
Mùa 7
Mùa 6
Mùa 5
Mùa 4
Mùa 3
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 2025
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tìm tướng
#
Tướng
Đã Chơi
KDA
OP Score
Đường
ST
Mắt
CS
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất Cả Tướng
217T
251B
46%
1.71:1
5.4 / 7.4 / 7.2 (38%)
4.6
6.3
45
: 55
32%
872/m
23.9%
14
0 (8/1)
167
5/m
11,605
348.5/m
219
26
2
-
1
Brand
200T
228B
47%
1.69:1
5.6 / 7.5 / 7.1 (38%)
4.6
6.3
45
: 55
33%
890.7/m
24.4%
14
0 (8/1)
168
5/m
11,688
349.7/m
207
25
2
-
vs
Sylas
15T
13B
54%
1.75:1
5.7 / 7.9 / 8.0
4.7
5.6
44
: 56
29%
941.1/m
25.9%
12
0 (7/1)
159
4.9/m
11,240
349.7/m
15
2
-
-
vs
Veigar
14T
13B
52%
1.57:1
4.7 / 7.2 / 6.7
4.6
6.5
45
: 55
22%
852.3/m
25%
15
0 (8/1)
175
5.4/m
11,466
352.2/m
12
-
-
-
vs
Malzahar
10T
13B
43%
1.51:1
4.1 / 6.0 / 5.0
4.1
7.0
45
: 55
22%
761.6/m
24.4%
11
0 (6/1)
179
5.5/m
11,190
345/m
6
1
-
-
vs
Lux
8T
11B
42%
1.53:1
5.9 / 8.2 / 6.6
4.1
6.9
48
: 52
32%
815.6/m
22.8%
18
0 (11/1)
157
4.8/m
11,380
350.1/m
9
-
-
-
vs
Mel
10T
8B
56%
1.74:1
6.6 / 9.3 / 9.6
4.8
6.0
48
: 52
44%
906.9/m
23.4%
16
0 (9/1)
188
4.9/m
13,581
357.3/m
16
3
-
-
Xem thêm
vs
Sylas
15T
13B
54%
1.75:1
5.7 / 7.9 / 8.0
4.7
5.6
44
: 56
29%
941.1/m
25.9%
12
0 (7/1)
159
4.9/m
11,240
349.7/m
15
2
-
-
vs
Veigar
14T
13B
52%
1.57:1
4.7 / 7.2 / 6.7
4.6
6.5
45
: 55
22%
852.3/m
25%
15
0 (8/1)
175
5.4/m
11,466
352.2/m
12
-
-
-
vs
Malzahar
10T
13B
43%
1.51:1
4.1 / 6.0 / 5.0
4.1
7.0
45
: 55
22%
761.6/m
24.4%
11
0 (6/1)
179
5.5/m
11,190
345/m
6
1
-
-
vs
Lux
8T
11B
42%
1.53:1
5.9 / 8.2 / 6.6
4.1
6.9
48
: 52
32%
815.6/m
22.8%
18
0 (11/1)
157
4.8/m
11,380
350.1/m
9
-
-
-
vs
Mel
10T
8B
56%
1.74:1
6.6 / 9.3 / 9.6
4.8
6.0
48
: 52
44%
906.9/m
23.4%
16
0 (9/1)
188
4.9/m
13,581
357.3/m
16
3
-
-
Xem thêm
2
Morgana
12T
15B
44%
2.11:1
4 / 5.6 / 7.7 (37%)
4.4
6.5
46
: 54
37%
570.9/m
17.4%
13
0 (7/1)
148
4.7/m
10,297
325.2/m
8
1
-
-
3
Karthus
5T
8B
38%
1.69:1
4.2 / 7.6 / 8.7 (38%)
4.4
6.5
45
: 55
15%
847.4/m
22.9%
11
0 (7/1)
185
5.7/m
11,574
353.8/m
4
-
-
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo